Khi ký hợp đồng vay, ngân hàng thường cho bạn chọn giữa hai phương thức trả nợ: gốc đều (dư nợ giảm dần) và trả đều hằng tháng (niên kim). Cùng số tiền vay, cùng lãi suất, hai cách này cho tổng lãi và áp lực dòng tiền khác nhau.

Khác biệt cốt lõi

Gốc đều: bạn trả cùng một số tiền gốc mỗi kỳ, lãi tính trên dư nợ còn lại nên giảm dần. Kỳ đầu trả nhiều nhất, kỳ cuối trả ít nhất.

Gốc mỗi kỳ = Số tiền vay ÷ Số kỳ
Lãi mỗi kỳ = Dư nợ đầu kỳ × Lãi suất tháng

Niên kim (trả đều): bạn trả cùng một tổng số tiền mỗi kỳ. Những kỳ đầu phần lớn là lãi, càng về sau phần gốc càng nhiều.

Tiền trả mỗi kỳ = P × r / (1 − (1 + r)^−n)

So sánh bằng ví dụ cụ thể

Vay 500 triệu đồng, 5 năm (60 tháng), lãi suất 9,5%/năm.

Gốc đềuNiên kim
Trả kỳ đầukhoảng 12,29 triệu đkhoảng 10,50 triệu đ
Trả kỳ cuốikhoảng 8,40 triệu đkhoảng 10,50 triệu đ
Tổng lãikhoảng 120,7 triệu đkhoảng 130,1 triệu đ
Tổng phải trảkhoảng 620,7 triệu đkhoảng 630,1 triệu đ

Gốc đều tiết kiệm khoảng 9,4 triệu đồng tổng lãi, nhưng kỳ đầu bạn phải trả nhiều hơn 1,79 triệu đồng mỗi tháng.

Vì sao gốc đều ít lãi hơn

Vì bạn trả gốc nhanh hơn. Lãi luôn tính trên dư nợ còn lại, nên dư nợ giảm nhanh thì tổng lãi ít.

Với niên kim, số tiền trả mỗi kỳ cố định nên những kỳ đầu phần gốc rất nhỏ. Hãy xem kỳ đầu của ví dụ trên:

Gốc đềuNiên kim
Gốc trả kỳ 18.333.333 đkhoảng 6.541.000 đ
Lãi trả kỳ 13.958.333 đ3.958.333 đ

Kỳ đầu, niên kim chỉ trả được 6,54 triệu gốc so với 8,33 triệu của gốc đều. Khoảng chênh gần 1,8 triệu đồng đó vẫn nằm trong dư nợ và tiếp tục sinh lãi.

Nên chọn cách nào

Chọn gốc đều khi

Thu nhập của bạn vững và dư dả ở hiện tại. Bạn chịu được khoản trả cao những tháng đầu và muốn tiết kiệm lãi.

Bạn dự tính thu nhập không tăng nhiều. Khoản trả giảm dần theo thời gian sẽ ngày càng nhẹ so với thu nhập.

Bạn muốn giảm nhanh dư nợ. Có ích nếu bạn tính bán tài sản hoặc tất toán trước hạn — dư nợ thấp hơn nghĩa là phần phải trả khi tất toán cũng thấp hơn.

Chọn niên kim khi

Bạn cần số tiền trả cố định để lập kế hoạch. Đây là lý do thực tế nhất. Biết chắc mỗi tháng trả bao nhiêu trong 60 tháng giúp quản lý chi tiêu dễ hơn nhiều.

Dòng tiền hiện tại căng. Khoản trả thấp hơn ở giai đoạn đầu giúp bạn không bị quá tải khi vừa mua nhà, vừa phải chi cho nội thất, chuyển nhà, các khoản phát sinh.

Bạn kỳ vọng thu nhập tăng. Người trẻ mới đi làm có thể thấy khoản trả cố định ngày càng nhẹ tương đối so với thu nhập tăng dần.

Ngân hàng chỉ duyệt được niên kim vì khoản trả kỳ đầu của gốc đều vượt tỷ lệ thu nhập cho phép. Đây là tình huống khá thường gặp.

Chênh lệch có đáng để đổi không?

Trong ví dụ trên, 9,4 triệu đồng tiết kiệm trên khoản vay 500 triệu là khoảng 1,9% số tiền vay trong 5 năm, tức khoảng 0,37% mỗi năm.

Con số này đáng kể nhưng không lớn bằng những yếu tố khác:

Yếu tốMức ảnh hưởng tới tổng lãi
Chọn gốc đều thay vì niên kimkhoảng 9 triệu đ
Lãi suất thấp hơn 1%/nămkhoảng 13 triệu đ
Thời hạn ngắn hơn 1 nămkhoảng 25 triệu đ

Nghĩa là thương lượng được lãi suất thấp hơn, hoặc chọn thời hạn ngắn hơn, có tác dụng lớn hơn việc chọn phương thức trả nợ. Hãy dành sức cho hai yếu tố đó trước.

Thời hạn: yếu tố bị xem nhẹ nhất

Kéo dài thời hạn làm khoản trả mỗi tháng nhẹ đi, nhưng tổng lãi tăng rất nhanh. Với khoản vay 1 tỷ đồng, lãi suất 10%/năm, niên kim:

Thời hạnTrả mỗi thángTổng lãi
10 nămkhoảng 13,2 triệu đkhoảng 586 triệu đ
15 nămkhoảng 10,7 triệu đkhoảng 935 triệu đ
20 nămkhoảng 9,7 triệu đkhoảng 1.317 triệu đ

Giảm khoản trả mỗi tháng từ 13,2 xuống 9,7 triệu đồng khiến tổng lãi tăng hơn 700 triệu đồng. Hãy chọn thời hạn ngắn nhất mà dòng tiền của bạn chịu được một cách thoải mái, không phải ngắn nhất mà bạn vừa đủ sức.

Cảnh giác phương thức thứ ba

Ngoài hai cách trên, còn một phương thức bạn nên biết để tránh: lãi tính trên dư nợ ban đầu. Lãi cố định mỗi kỳ, tính trên toàn bộ số tiền vay ban đầu, không giảm theo dư nợ.

Cách này khiến lãi suất thực tế gần gấp đôi lãi suất ghi trên hợp đồng. Vay 120 triệu 12 tháng với “12%/năm” theo cách này, tổng lãi là 14,4 triệu đồng, tương đương lãi suất thực tế khoảng 21,5%/năm.

Phương thức này thường xuất hiện ở vay tiêu dùng và vay trả góp qua công ty tài chính, ít gặp ở vay mua nhà qua ngân hàng. Khi ai đó báo lãi suất, hãy hỏi thêm: “lãi tính trên dư nợ giảm dần hay dư nợ ban đầu?”

Lãi suất ưu đãi rồi thả nổi

Phần lớn khoản vay mua nhà có lãi suất ưu đãi trong 6–24 tháng đầu, sau đó áp lãi suất thả nổi bằng lãi suất cơ sở cộng biên độ — thường cao hơn đáng kể.

Khi tính toán, đừng chỉ dùng lãi suất ưu đãi. Hãy chạy thêm một lần với mức lãi suất thả nổi dự kiến và xem khoản trả mỗi tháng tăng bao nhiêu. Nếu con số đó vượt khả năng của bạn, khoản vay quá lớn so với thu nhập, dù giai đoạn ưu đãi trông rất dễ thở.

Thử với số liệu của bạn

Công cụ tính lãi vay trên trang này hiển thị sẵn bảng so sánh cả ba phương thức trên cùng bộ thông số, kèm lịch trả nợ chi tiết từng kỳ và nút tải CSV. Hãy nhập số tiền và thời hạn thật của bạn, rồi so khoản trả kỳ đầu với thu nhập hằng tháng.